Không có chi tiếng Đức là gì?
"không có chi" trong tiếng Đức là bitte (thán từ), keine Ursache (thán từ), gern geschehen (cụm từ).
bitte Thán từ
/ˈbɪtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.
keine Ursache Thán từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có chi, không có gì, không sao đâu, đừng ngại, không dám.
Xem đầy đủ từ "keine Ursache": der/die/das, biến cách, cách chia →
gern geschehen Cụm từ
/ɡɛrn ɡəˈʃeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.
Xem đầy đủ từ "gern geschehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có chi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không có chi tiếng Đức là gì?
"không có chi" trong tiếng Đức là bitte (thán từ), keine Ursache (thán từ), gern geschehen (cụm từ).