TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không có gì tiếng Đức là gì?

"không có gì" trong tiếng Đức là nichts (đại từ), bitte (thán từ), keine Ursache (thán từ).

nichts Đại từ

/nɪx(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có gì, không có chi, có gì đâu.

  • Im Westen nichts Neues. Phía Tây không có gì lạ
  • Ich habe nichts Besseres zu tun. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.

Xem đầy đủ từ "nichts": der/die/das, biến cách, cách chia →

bitte Thán từ

/ˈbɪtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.

Xem đầy đủ từ "bitte": der/die/das, biến cách, cách chia →

keine Ursache Thán từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có chi, không có gì, không sao đâu, đừng ngại, không dám.

Xem đầy đủ từ "keine Ursache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có gì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không có gì tiếng Đức là gì?

"không có gì" trong tiếng Đức là nichts (đại từ), bitte (thán từ), keine Ursache (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.