Không có gì tiếng Đức là gì?
"không có gì" trong tiếng Đức là nichts (đại từ), bitte (thán từ), keine Ursache (thán từ).
nichts Đại từ
/nɪx(t)s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có gì, không có chi, có gì đâu.
- Im Westen nichts Neues. Phía Tây không có gì lạ
- Ich habe nichts Besseres zu tun. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.
bitte Thán từ
/ˈbɪtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.
keine Ursache Thán từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có chi, không có gì, không sao đâu, đừng ngại, không dám.
Xem đầy đủ từ "keine Ursache": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có gì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không có gì tiếng Đức là gì?
"không có gì" trong tiếng Đức là nichts (đại từ), bitte (thán từ), keine Ursache (thán từ).