TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không hợp thời trang tiếng Đức là gì?

"không hợp thời trang" trong tiếng Đức là out (tính từ).

out Tính từ

/aʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đúng mốt, không hợp thời trang.

Xem đầy đủ từ "out": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không hợp thời trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không hợp thời trang tiếng Đức là gì?

"không hợp thời trang" trong tiếng Đức là out (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.