Khỉ tiếng Đức là gì?
"khỉ" trong tiếng Đức là der Affe (danh từ), die Äffin (danh từ).
der Affe Danh từ · giống đực
/ˈafə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỉ.
- Affen sind intelligent. Khỉ là loài thông minh.
- Sami hat einen Affen. Sami có một con khỉ.
die Äffin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỉ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khỉ tiếng Đức là gì?
"khỉ" trong tiếng Đức là der Affe (danh từ), die Äffin (danh từ).