Khốn khổ tiếng Đức là gì?
"khốn khổ" trong tiếng Đức là erbärmlich (tính từ), elend (tính từ), jämmerlich (tính từ).
erbärmlich Tính từ
/ɛɐ̯ˈbɛʁmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khốn khổ.
Xem đầy đủ từ "erbärmlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
elend Tính từ
/ˈeːlɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khốn khổ.
jämmerlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khốn khổ.
Xem đầy đủ từ "jämmerlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
miserabel Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khốn khổ.
Xem đầy đủ từ "miserabel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khốn khổ tiếng Đức là gì?
"khốn khổ" trong tiếng Đức là erbärmlich (tính từ), elend (tính từ), jämmerlich (tính từ).