TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khởi động tiếng Đức là gì?

"khởi động" trong tiếng Đức là starten (động từ), booten (động từ), hochfahren (động từ).

starten Động từ

/ˈʃtartən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động.

  • Startet euren Computer neu. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.
  • Starte deinen Computer neu. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.

Xem đầy đủ từ "starten": der/die/das, biến cách, cách chia →

booten Động từ

[ˈbuːtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động.

Xem đầy đủ từ "booten": der/die/das, biến cách, cách chia →

hochfahren Động từ

[ˈhoːxˌfaːʁən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động.

Xem đầy đủ từ "hochfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khởi động tiếng Đức là gì?

"khởi động" trong tiếng Đức là starten (động từ), booten (động từ), hochfahren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.