Khởi động tiếng Đức là gì?
"khởi động" trong tiếng Đức là starten (động từ), booten (động từ), hochfahren (động từ).
starten Động từ
/ˈʃtartən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi động.
- Startet euren Computer neu. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.
- Starte deinen Computer neu. Hãy khởi động lại máy tính của bạn.
Xem đầy đủ từ "starten": der/die/das, biến cách, cách chia →
booten Động từ
[ˈbuːtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi động.
hochfahren Động từ
[ˈhoːxˌfaːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi động.
Xem đầy đủ từ "hochfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khởi động tiếng Đức là gì?
"khởi động" trong tiếng Đức là starten (động từ), booten (động từ), hochfahren (động từ).