Khởi nghĩa tiếng Đức là gì?
"khởi nghĩa" trong tiếng Đức là der Aufstand (danh từ), die Rebellion (danh từ).
der Aufstand Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nghĩa, nổi dậy.
Xem đầy đủ từ "Aufstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Rebellion Danh từ · giống cái
/ˌʁeːbɛˈli̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nghĩa, nổi dậy.
Xem đầy đủ từ "Rebellion": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khởi nghĩa tiếng Đức là gì?
"khởi nghĩa" trong tiếng Đức là der Aufstand (danh từ), die Rebellion (danh từ).