Khiêm tốn tiếng Đức là gì?
"khiêm tốn" trong tiếng Đức là bescheiden (tính từ), demütig (tính từ).
bescheiden Tính từ
/bəˈʃaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiêm tốn, kiệm.
Xem đầy đủ từ "bescheiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
demütig Tính từ
/ˈdeːmytɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiêm tốn, khúm núm.
Xem đầy đủ từ "demütig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiêm tốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khiêm tốn tiếng Đức là gì?
"khiêm tốn" trong tiếng Đức là bescheiden (tính từ), demütig (tính từ).