Khinh khí cầu tiếng Đức là gì?
"khinh khí cầu" trong tiếng Đức là der Heißluftballon (danh từ).
der Heißluftballon Danh từ · giống đực
[ˈhaɪ̯slʊftbaˌlɔŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khinh khí cầu, khí cầu.
Xem đầy đủ từ "Heißluftballon": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khinh khí cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khinh khí cầu tiếng Đức là gì?
"khinh khí cầu" trong tiếng Đức là der Heißluftballon (danh từ).