Khoá tiếng Đức là gì?
"khoá" trong tiếng Đức là der Schlüssel (danh từ), verschließen (động từ).
der Schlüssel Danh từ · giống đực
/ˈʃlʏsl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa khoá, khoá, chìa.
- Ich gab meiner Freundin ihre Schlüssel. Tôi đã đưa cho bạn tôi chìa khoá của cô ấy.
- Ich habe meiner Freundin ihre Schlüssel gegeben. Tôi đã đưa cho bạn tôi chìa khoá của cô ấy.
Xem đầy đủ từ "Schlüssel": der/die/das, biến cách, cách chia →
verschließen Động từ
[fɛɐ̯ˈʃliːsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoá.
Xem đầy đủ từ "verschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoá tiếng Đức là gì?
"khoá" trong tiếng Đức là der Schlüssel (danh từ), verschließen (động từ).