Khuôn mẫu tiếng Đức là gì?
"khuôn mẫu" trong tiếng Đức là die Vorlage (danh từ), die Schablone (danh từ).
die Vorlage Danh từ · giống cái
[ˈfoːɐ̯ˌlaːɡə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.
Xem đầy đủ từ "Vorlage": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schablone Danh từ · giống cái
/ʃaˈbloːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản mẫu, khuôn mẫu.
Xem đầy đủ từ "Schablone": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuôn mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuôn mẫu tiếng Đức là gì?
"khuôn mẫu" trong tiếng Đức là die Vorlage (danh từ), die Schablone (danh từ).