Khuấy tiếng Đức là gì?
"khuấy" trong tiếng Đức là rühren (động từ), umrühren (động từ).
rühren Động từ
/ˈryːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy, khuấy, quậy.
umrühren Động từ
[ˈʊmˌʁyːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuấy, trộn, quậy.
Xem đầy đủ từ "umrühren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuấy tiếng Đức là gì?
"khuấy" trong tiếng Đức là rühren (động từ), umrühren (động từ).