TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khu vực tiếng Đức là gì?

"khu vực" trong tiếng Đức là die Zone (danh từ), das Revier (danh từ), das Gelände (danh từ).

die Zone Danh từ · giống cái

/ˈtsoːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực.

Xem đầy đủ từ "Zone": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Revier Danh từ · giống trung

/reˈviːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực (cảnh sát), đồn cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "Revier": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gelände Danh từ · giống trung

/ɡəˈlɛndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu đất, khu vực, địa hình.

Xem đầy đủ từ "Gelände": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khu vực tiếng Đức là gì?

"khu vực" trong tiếng Đức là die Zone (danh từ), das Revier (danh từ), das Gelände (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.