Khu vực tiếng Đức là gì?
"khu vực" trong tiếng Đức là die Zone (danh từ), das Revier (danh từ), das Gelände (danh từ).
die Zone Danh từ · giống cái
/ˈtsoːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực.
das Revier Danh từ · giống trung
/reˈviːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực (cảnh sát), đồn cảnh sát.
das Gelände Danh từ · giống trung
/ɡəˈlɛndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu đất, khu vực, địa hình.
Xem đầy đủ từ "Gelände": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khu vực tiếng Đức là gì?
"khu vực" trong tiếng Đức là die Zone (danh từ), das Revier (danh từ), das Gelände (danh từ).