TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiên trì tiếng Đức là gì?

"kiên trì" trong tiếng Đức là beharren (động từ).

beharren Động từ

/bəˈhaʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên trì.

Xem đầy đủ từ "beharren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên trì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiên trì tiếng Đức là gì?

"kiên trì" trong tiếng Đức là beharren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.