Kiên trì tiếng Đức là gì?
"kiên trì" trong tiếng Đức là beharren (động từ).
beharren Động từ
/bəˈhaʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên trì.
Xem đầy đủ từ "beharren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên trì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiên trì tiếng Đức là gì?
"kiên trì" trong tiếng Đức là beharren (động từ).