TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiểm chứng tiếng Đức là gì?

"kiểm chứng" trong tiếng Đức là beweisen (động từ), überprüfen (động từ), belegen (động từ).

beweisen Động từ

/bəˈvaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.

Xem đầy đủ từ "beweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →

überprüfen Động từ

[yːbɐˈpʁyːfn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.

Xem đầy đủ từ "überprüfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

belegen Động từ

/bəˈleːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.

Xem đầy đủ từ "belegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verifizieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.

Xem đầy đủ từ "verifizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm chứng tiếng Đức là gì?

"kiểm chứng" trong tiếng Đức là beweisen (động từ), überprüfen (động từ), belegen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.