Là tiếng Đức là gì?
"là" trong tiếng Đức là sein (động từ), bügeln (động từ).
sein Động từ
/zaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là, thì (er ist Lehrer — anh ấy là giáo viên)
- Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
- Das wird eine gute Erinnerung an meine Reise durch die Vereinigten Staaten sein. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
bügeln Động từ
/ˈbyːɡəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủi, là.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Là tiếng Đức là gì?
"là" trong tiếng Đức là sein (động từ), bügeln (động từ).