TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Là tiếng Đức là gì?

"là" trong tiếng Đức là sein (động từ), bügeln (động từ).

sein Động từ

/zaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, thì (er ist Lehrer — anh ấy là giáo viên)

  • Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
  • Das wird eine gute Erinnerung an meine Reise durch die Vereinigten Staaten sein. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.

Xem đầy đủ từ "sein": der/die/das, biến cách, cách chia →

bügeln Động từ

/ˈbyːɡəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủi, là.

Xem đầy đủ từ "bügeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Là tiếng Đức là gì?

"là" trong tiếng Đức là sein (động từ), bügeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.