Lá phiếu tiếng Đức là gì?
"lá phiếu" trong tiếng Đức là die Abstimmung (danh từ).
die Abstimmung Danh từ · giống cái
/ˈʔapʃtɪmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lá phiếu, phiếu bầu.
Xem đầy đủ từ "Abstimmung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lá phiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lá phiếu tiếng Đức là gì?
"lá phiếu" trong tiếng Đức là die Abstimmung (danh từ).