TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lái tiếng Đức là gì?

"lái" trong tiếng Đức là lenken (động từ), der Fahrer (danh từ).

lenken Động từ

/ˈlɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, điều khiển (xe)

Xem đầy đủ từ "lenken": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fahrer Danh từ · giống đực

/ˈfaːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái, tài xế.

  • Fahrer müssen sich anschnallen. Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

Xem đầy đủ từ "Fahrer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lái tiếng Đức là gì?

"lái" trong tiếng Đức là lenken (động từ), der Fahrer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.