Lái tiếng Đức là gì?
"lái" trong tiếng Đức là lenken (động từ), der Fahrer (danh từ).
lenken Động từ
/ˈlɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, điều khiển (xe)
der Fahrer Danh từ · giống đực
/ˈfaːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lái, tài xế.
- Fahrer müssen sich anschnallen. Những người lái xe phải thắt dây an toàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lái tiếng Đức là gì?
"lái" trong tiếng Đức là lenken (động từ), der Fahrer (danh từ).