Lõi tiếng Đức là gì?
"lõi" trong tiếng Đức là der Kern (danh từ), das Kerngehäuse (danh từ).
der Kern Danh từ · giống đực
/kɛrn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lõi, tâm.
das Kerngehäuse Danh từ · giống trung
/ˈkɛrnɡəˌhɔʏ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lõi, tâm.
Xem đầy đủ từ "Kerngehäuse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lõi tiếng Đức là gì?
"lõi" trong tiếng Đức là der Kern (danh từ), das Kerngehäuse (danh từ).