TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lúc đó tiếng Đức là gì?

"lúc đó" trong tiếng Đức là dann (phó từ), damals (phó từ).

dann Phó từ

/dan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi ấy, khi đó, lúc đó, lúc ấy, hồi đó.

Xem đầy đủ từ "dann": der/die/das, biến cách, cách chia →

damals Phó từ

/ˈdaːmaːls/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi ấy, khi đó, lúc đó, lúc ấy, hồi đó.

  • Damals gab es den Google-Übersetzer noch nicht. Lúc đó làm gì đã có Google Dịch.

Xem đầy đủ từ "damals": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lúc đó tiếng Đức là gì?

"lúc đó" trong tiếng Đức là dann (phó từ), damals (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.