Lúc đó tiếng Đức là gì?
"lúc đó" trong tiếng Đức là dann (phó từ), damals (phó từ).
dann Phó từ
/dan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khi ấy, khi đó, lúc đó, lúc ấy, hồi đó.
damals Phó từ
/ˈdaːmaːls/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khi ấy, khi đó, lúc đó, lúc ấy, hồi đó.
- Damals gab es den Google-Übersetzer noch nicht. Lúc đó làm gì đã có Google Dịch.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lúc đó tiếng Đức là gì?
"lúc đó" trong tiếng Đức là dann (phó từ), damals (phó từ).