Lĩnh vực tiếng Đức là gì?
"lĩnh vực" trong tiếng Đức là der Bereich (danh từ), das Feld (danh từ), das Gebiet (danh từ).
der Bereich Danh từ · giống đực
/bəˈʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lĩnh vực.
Xem đầy đủ từ "Bereich": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Feld Danh từ · giống trung
/fɛlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lĩnh vực.
das Gebiet Danh từ · giống trung
/ɡəˈbiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lĩnh vực.
Câu hỏi thường gặp
Lĩnh vực tiếng Đức là gì?
"lĩnh vực" trong tiếng Đức là der Bereich (danh từ), das Feld (danh từ), das Gebiet (danh từ).