Lướt sóng tiếng Đức là gì?
"lướt sóng" trong tiếng Đức là wellenreiten (động từ).
wellenreiten Động từ
/ˈvɛlənˌʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lướt sóng.
Xem đầy đủ từ "wellenreiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lướt sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lướt sóng tiếng Đức là gì?
"lướt sóng" trong tiếng Đức là wellenreiten (động từ).