TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lướt sóng tiếng Đức là gì?

"lướt sóng" trong tiếng Đức là wellenreiten (động từ).

wellenreiten Động từ

/ˈvɛlənˌʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lướt sóng.

Xem đầy đủ từ "wellenreiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lướt sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lướt sóng tiếng Đức là gì?

"lướt sóng" trong tiếng Đức là wellenreiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.