TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lược tiếng Đức là gì?

"lược" trong tiếng Đức là der Kamm (danh từ), auslassen (động từ), weglassen (động từ).

der Kamm Danh từ · giống đực

/kam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lược.

  • Wo ist mein Kamm? Lược của tôi đâu rồi?

Xem đầy đủ từ "Kamm": der/die/das, biến cách, cách chia →

auslassen Động từ

/ˈaʊ̯sˌlasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lược, lược bỏ.

Xem đầy đủ từ "auslassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

weglassen Động từ

/ˈvɛkˌlasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lược, lược bỏ.

Xem đầy đủ từ "weglassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lược tiếng Đức là gì?

"lược" trong tiếng Đức là der Kamm (danh từ), auslassen (động từ), weglassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.