Lượn tiếng Đức là gì?
"lượn" trong tiếng Đức là schweben (động từ), rütteln (động từ), gleiten (động từ).
schweben Động từ
/ˈʃveːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượn.
Xem đầy đủ từ "schweben": der/die/das, biến cách, cách chia →
rütteln Động từ
/ˈʁʏtəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượn.
Xem đầy đủ từ "rütteln": der/die/das, biến cách, cách chia →
gleiten Động từ
/ˈɡlaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lướt, lượn, liệng.
Xem đầy đủ từ "gleiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lượn tiếng Đức là gì?
"lượn" trong tiếng Đức là schweben (động từ), rütteln (động từ), gleiten (động từ).