Lỏng tiếng Đức là gì?
"lỏng" trong tiếng Đức là locker (tính từ), lose (tính từ), flüssig (tính từ).
locker Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỏng, lỏng lẻo.
lose Tính từ
/ˈloːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỏng, rời (không buộc, không đóng gói)
flüssig Tính từ
[ˈflʏ.sɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước, lỏng.
- Wasser ist flüssig. Nước là chất lỏng.
Xem đầy đủ từ "flüssig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lỏng tiếng Đức là gì?
"lỏng" trong tiếng Đức là locker (tính từ), lose (tính từ), flüssig (tính từ).