TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lối đi tiếng Đức là gì?

"lối đi" trong tiếng Đức là der Gang (danh từ).

der Gang Danh từ · giống đực

/ɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối đi, hành lang.

  • Kann ich am Gang sitzen? Tôi có thể ngồi cạnh lối đi không?

Xem đầy đủ từ "Gang": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lối đi tiếng Đức là gì?

"lối đi" trong tiếng Đức là der Gang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.