TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời bài hát tiếng Đức là gì?

"lời bài hát" trong tiếng Đức là der Liedtext (danh từ).

der Liedtext Danh từ · giống đực

/ˈliːtˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lời bài hát.

  • Übersetzen Sie Liedtexte? Ông có dịch lời bài hát không?

Xem đầy đủ từ "Liedtext": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời bài hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời bài hát tiếng Đức là gì?

"lời bài hát" trong tiếng Đức là der Liedtext (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.