Lời bài hát tiếng Đức là gì?
"lời bài hát" trong tiếng Đức là der Liedtext (danh từ).
der Liedtext Danh từ · giống đực
/ˈliːtˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời, lời bài hát.
- Übersetzen Sie Liedtexte? Ông có dịch lời bài hát không?
Xem đầy đủ từ "Liedtext": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời bài hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời bài hát tiếng Đức là gì?
"lời bài hát" trong tiếng Đức là der Liedtext (danh từ).