Lợn tiếng Đức là gì?
"lợn" trong tiếng Đức là das Schwein (danh từ), die Sau (danh từ), das Hausschwein (danh từ).
das Schwein Danh từ · giống trung
/ʃvaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heo, lợn, cúi.
- Ich hasse Schweine. Tôi ghét lợn.
- Die Schweine sind nicht im Stall. Lợn không có ở trong chuồng.
Xem đầy đủ từ "Schwein": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Sau Danh từ · giống cái
/zaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heo, lợn, cúi.
das Hausschwein Danh từ · giống trung
/ˈhaʊ̯sʃvaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heo, lợn, cúi.
Xem đầy đủ từ "Hausschwein": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wutz Danh từ · giống cái
/vʊt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heo, lợn, cúi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợn tiếng Đức là gì?
"lợn" trong tiếng Đức là das Schwein (danh từ), die Sau (danh từ), das Hausschwein (danh từ).