Lang thang tiếng Đức là gì?
"lang thang" trong tiếng Đức là wandeln (động từ), zigeunern (động từ).
wandeln Động từ
/ˈvandl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lang thang.
Xem đầy đủ từ "wandeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
zigeunern Động từ
/t͡siˈɡɔɪ̯nɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lang thang.
Xem đầy đủ từ "zigeunern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lang thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lang thang tiếng Đức là gì?
"lang thang" trong tiếng Đức là wandeln (động từ), zigeunern (động từ).