Lao xao tiếng Đức là gì?
"lao xao" trong tiếng Đức là das Rauschen (danh từ), das Knistern (danh từ), das Rascheln (danh từ).
das Rauschen Danh từ · giống trung
[ˈʁaʊ̯ʃn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lao xao.
Xem đầy đủ từ "Rauschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Knistern Danh từ · giống trung
/ˈknɪstɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lao xao.
Xem đầy đủ từ "Knistern": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Rascheln Danh từ · giống trung
[ˈʁaʃl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lao xao.
Xem đầy đủ từ "Rascheln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lao xao tiếng Đức là gì?
"lao xao" trong tiếng Đức là das Rauschen (danh từ), das Knistern (danh từ), das Rascheln (danh từ).