TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Loại tiếng Đức là gì?

"loại" trong tiếng Đức là die Art (danh từ), der Typ (danh từ), die Sorte (danh từ).

die Art Danh từ · giống cái

/aːrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại.

  • Es ist eine Art Apfel. Nó là một loại táo.
  • Wer kauft diese Art von Kunst? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?

Xem đầy đủ từ "Art": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Typ Danh từ · giống đực

[tyːp] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, kiểu.

Xem đầy đủ từ "Typ": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Sorte Danh từ · giống cái

/ˈzɔrtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, hạng.

  • Die Schale enthält viele Sorten von Süßigkeiten. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.

Xem đầy đủ từ "Sorte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Loại tiếng Đức là gì?

"loại" trong tiếng Đức là die Art (danh từ), der Typ (danh từ), die Sorte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.