Loại tiếng Đức là gì?
"loại" trong tiếng Đức là die Art (danh từ), der Typ (danh từ), die Sorte (danh từ).
die Art Danh từ · giống cái
/aːrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại.
- Es ist eine Art Apfel. Nó là một loại táo.
- Wer kauft diese Art von Kunst? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
der Typ Danh từ · giống đực
[tyːp] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, kiểu.
die Sorte Danh từ · giống cái
/ˈzɔrtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, hạng.
- Die Schale enthält viele Sorten von Süßigkeiten. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
Câu hỏi thường gặp
Loại tiếng Đức là gì?
"loại" trong tiếng Đức là die Art (danh từ), der Typ (danh từ), die Sorte (danh từ).