Luyện tập tiếng Đức là gì?
"luyện tập" trong tiếng Đức là üben (động từ).
üben Động từ
/ˈyːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luyện tập.
- Andy muss wohl sehr lange geübt haben. Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luyện tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luyện tập tiếng Đức là gì?
"luyện tập" trong tiếng Đức là üben (động từ).