TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ly hôn tiếng Đức là gì?

"ly hôn" trong tiếng Đức là scheiden (động từ).

scheiden Động từ

/ˈʃaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ly hôn, ly dị.

  • Ich bin geschieden. Tôi đã ly hôn.
  • Lassen wir uns scheiden. Chúng ta ly hôn đi.

Xem đầy đủ từ "scheiden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ly hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ly hôn tiếng Đức là gì?

"ly hôn" trong tiếng Đức là scheiden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.