Ly hôn tiếng Đức là gì?
"ly hôn" trong tiếng Đức là scheiden (động từ).
scheiden Động từ
/ˈʃaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly hôn, ly dị.
- Ich bin geschieden. Tôi đã ly hôn.
- Lassen wir uns scheiden. Chúng ta ly hôn đi.
Xem đầy đủ từ "scheiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ly hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ly hôn tiếng Đức là gì?
"ly hôn" trong tiếng Đức là scheiden (động từ).