TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy bay phản lực tiếng Đức là gì?

"máy bay phản lực" trong tiếng Đức là der Jet (danh từ).

der Jet Danh từ · giống đực

/dʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay phản lực.

Xem đầy đủ từ "Jet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bay phản lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy bay phản lực tiếng Đức là gì?

"máy bay phản lực" trong tiếng Đức là der Jet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.