Mìn tiếng Đức là gì?
"mìn" trong tiếng Đức là die Mine (danh từ), das Dynamit (danh từ).
die Mine Danh từ · giống cái
/ˈmiːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn.
das Dynamit Danh từ · giống trung
/ˌdynaˈmiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn, đinamit.
Xem đầy đủ từ "Dynamit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mìn tiếng Đức là gì?
"mìn" trong tiếng Đức là die Mine (danh từ), das Dynamit (danh từ).