TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mìn tiếng Đức là gì?

"mìn" trong tiếng Đức là die Mine (danh từ), das Dynamit (danh từ).

die Mine Danh từ · giống cái

/ˈmiːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mìn.

Xem đầy đủ từ "Mine": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Dynamit Danh từ · giống trung

/ˌdynaˈmiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mìn, đinamit.

Xem đầy đủ từ "Dynamit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mìn tiếng Đức là gì?

"mìn" trong tiếng Đức là die Mine (danh từ), das Dynamit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.