Mù tiếng Đức là gì?
"mù" trong tiếng Đức là blind (tính từ).
blind Tính từ
/blɪnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù, đui mù, đui.
- Der Gehörsinn eines Blinden ist oft sehr fein. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
- Er ist blind. Anh ta bị mù.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mù tiếng Đức là gì?
"mù" trong tiếng Đức là blind (tính từ).