TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mùa tiếng Đức là gì?

"mùa" trong tiếng Đức là die Staffel (danh từ), die Saison (danh từ).

die Staffel Danh từ · giống cái

/ˈʃtafl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa (phim truyền hình nhiều tập)

  • Sie findet die erste Staffel besser als die zweite Staffel. Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai.
  • Jede Staffel hat etwa zwölf Folgen. Mỗi mùa có mười hai tập.

Xem đầy đủ từ "Staffel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Saison Danh từ · giống cái

/zɛˈzõː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa.

Xem đầy đủ từ "Saison": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùa tiếng Đức là gì?

"mùa" trong tiếng Đức là die Staffel (danh từ), die Saison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.