Mưa rào tiếng Đức là gì?
"mưa rào" trong tiếng Đức là der Platzregen (danh từ), der Regenguss (danh từ), der Wolkenbruch (danh từ).
der Platzregen Danh từ · giống đực
/ˈplatsˌreːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
Xem đầy đủ từ "Platzregen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Regenguss Danh từ · giống đực
/ˈʁeːɡn̩ˌɡʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
Xem đầy đủ từ "Regenguss": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Wolkenbruch Danh từ · giống đực
[ˈvɔlkn̩ˌbʁʊχ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
Xem đầy đủ từ "Wolkenbruch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mưa rào tiếng Đức là gì?
"mưa rào" trong tiếng Đức là der Platzregen (danh từ), der Regenguss (danh từ), der Wolkenbruch (danh từ).