Mạnh tiếng Đức là gì?
"mạnh" trong tiếng Đức là stark (tính từ), kräftig (tính từ).
stark Tính từ
/ʃtark/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh.
- Ich denke, dass Skateboard fahren stark die Knie belastet. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
- Jetzt bin ich dafür stark genug. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
kräftig Tính từ
/ˈkʁɛftɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh.
Xem đầy đủ từ "kräftig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạnh tiếng Đức là gì?
"mạnh" trong tiếng Đức là stark (tính từ), kräftig (tính từ).