TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mật khẩu tiếng Đức là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Đức là das Passwort (danh từ), das Kennwort (danh từ), die Parole (danh từ).

das Passwort Danh từ · giống trung

/ˈpasˌvɔrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

  • Das Passwort lautet „Passwort“. Mật khẩu là "mật khẩu".
  • Das Passwort ist „Passwort“. Mật khẩu là "mật khẩu".

Xem đầy đủ từ "Passwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kennwort Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

Xem đầy đủ từ "Kennwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Parole Danh từ · giống cái

/paˈʁoːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

Xem đầy đủ từ "Parole": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mật khẩu tiếng Đức là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Đức là das Passwort (danh từ), das Kennwort (danh từ), die Parole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.