Mắc tiếng Đức là gì?
"mắc" trong tiếng Đức là teuer (tính từ), einfangen (động từ).
teuer Tính từ
/tɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.
einfangen Động từ
/ˈaɪ̯nˌfaŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắc.
- Sie hat sich die Cholera eingefangen. Cô ấy đã mắc bệnh tả.
Xem đầy đủ từ "einfangen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắc tiếng Đức là gì?
"mắc" trong tiếng Đức là teuer (tính từ), einfangen (động từ).