Mắng tiếng Đức là gì?
"mắng" trong tiếng Đức là schelten (động từ), ausschimpfen (động từ), tadeln (động từ).
schelten Động từ
/ˈʃɛltən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
Xem đầy đủ từ "schelten": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausschimpfen Động từ
/ˈaʊ̯sʃɪmpfɱ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
- Hat dich die Lehrerin ausgeschimpft? Bạn bị giáo viên mắng à?
- Hat dich der Lehrer ausgeschimpft? Bạn bị giáo viên mắng à?
Xem đầy đủ từ "ausschimpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
tadeln Động từ
[ˈtaːdl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
Câu hỏi thường gặp
Mắng tiếng Đức là gì?
"mắng" trong tiếng Đức là schelten (động từ), ausschimpfen (động từ), tadeln (động từ).