TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mắng tiếng Đức là gì?

"mắng" trong tiếng Đức là schelten (động từ), ausschimpfen (động từ), tadeln (động từ).

schelten Động từ

/ˈʃɛltən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, chửi.

Xem đầy đủ từ "schelten": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausschimpfen Động từ

/ˈaʊ̯sʃɪmpfɱ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, chửi.

  • Hat dich die Lehrerin ausgeschimpft? Bạn bị giáo viên mắng à?
  • Hat dich der Lehrer ausgeschimpft? Bạn bị giáo viên mắng à?

Xem đầy đủ từ "ausschimpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

tadeln Động từ

[ˈtaːdl̩n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, chửi.

Xem đầy đủ từ "tadeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mắng tiếng Đức là gì?

"mắng" trong tiếng Đức là schelten (động từ), ausschimpfen (động từ), tadeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.