TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mẹo tiếng Đức là gì?

"mẹo" trong tiếng Đức là der Trick (danh từ), die List (danh từ), der Kniff (danh từ).

der Trick Danh từ · giống đực

/tʁɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹo, mánh khóe.

Xem đầy đủ từ "Trick": der/die/das, biến cách, cách chia →

die List Danh từ · giống cái

/lɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹo.

Xem đầy đủ từ "List": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kniff Danh từ · giống đực

/knɪf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹo.

Xem đầy đủ từ "Kniff": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mẹo tiếng Đức là gì?

"mẹo" trong tiếng Đức là der Trick (danh từ), die List (danh từ), der Kniff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.