TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mọi tiếng Đức là gì?

"mọi" trong tiếng Đức là all (hạn định từ), jeder (hạn định từ), der Barbar (danh từ).

all Hạn định từ

/al/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi.

  • Alle wollen dich kennenlernen. Du bist berühmt! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!
  • Demokratie ist die schlechteste Regierungsform, abgesehen von allen anderen, die ausprobiert wurden. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.

Xem đầy đủ từ "all": der/die/das, biến cách, cách chia →

jeder Hạn định từ

/ˈjeːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi.

  • Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "jeder": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Barbar Danh từ · giống đực

/baʁˈbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi, rợ.

Xem đầy đủ từ "Barbar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mọi tiếng Đức là gì?

"mọi" trong tiếng Đức là all (hạn định từ), jeder (hạn định từ), der Barbar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.