Mỏ lết tiếng Đức là gì?
"mỏ lết" trong tiếng Đức là der Rollgabelschlüssel (danh từ).
der Rollgabelschlüssel Danh từ · giống đực
/ˈʁɔlɡaːbl̩ˌʃlʏsl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỏ lết.
Xem đầy đủ từ "Rollgabelschlüssel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỏ lết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỏ lết tiếng Đức là gì?
"mỏ lết" trong tiếng Đức là der Rollgabelschlüssel (danh từ).