TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một tiếng Đức là gì?

"một" trong tiếng Đức là die Eins (danh từ), ein (mạo từ).

die Eins Danh từ · giống cái

/aɪ̯ns/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một, số một.

  • Wollt ihr eins? Cần một cái không?
  • Willst du eins? Cần một cái không?

Xem đầy đủ từ "Eins": der/die/das, biến cách, cách chia →

ein Mạo từ

/aɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một (mạo từ không xác định: ein Mann — một người đàn ông)

  • Das war ein böses Kaninchen. Đó là một con thỏ hung ác.
  • Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann. Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.

Xem đầy đủ từ "ein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một tiếng Đức là gì?

"một" trong tiếng Đức là die Eins (danh từ), ein (mạo từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.