TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một số tiếng Đức là gì?

"một số" trong tiếng Đức là etwas, manch (hạn định từ), mehrere (hạn định từ).

etwas

/ˈɛtvas/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "etwas": der/die/das, biến cách, cách chia →

manch Hạn định từ

/manç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một số, không ít (manche Leute — một số người)

  • Manche Menschen brauchen neun oder zehn Stunden Schlaf. Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ.
  • In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.

Xem đầy đủ từ "manch": der/die/das, biến cách, cách chia →

mehrere Hạn định từ

/meːrərə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, một số, vài.

Xem đầy đủ từ "mehrere": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một số tiếng Đức là gì?

"một số" trong tiếng Đức là etwas, manch (hạn định từ), mehrere (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.