Một số tiếng Đức là gì?
"một số" trong tiếng Đức là etwas, manch (hạn định từ), mehrere (hạn định từ).
etwas
/ˈɛtvas/ giọng máy của trình duyệt
manch Hạn định từ
/manç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một số, không ít (manche Leute — một số người)
- Manche Menschen brauchen neun oder zehn Stunden Schlaf. Một số người cần phải ngủ chín đến mười tiếng đồng hồ.
- In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
mehrere Hạn định từ
/meːrərə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều, một số, vài.
Xem đầy đủ từ "mehrere": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Một số tiếng Đức là gì?
"một số" trong tiếng Đức là etwas, manch (hạn định từ), mehrere (hạn định từ).