TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mới tiếng Đức là gì?

"mới" trong tiếng Đức là neu (tính từ).

neu Tính từ

/nɔʏ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

  • Tom und ich sind neu. Tom và tôi là người mới.
  • Etwas Neues zu beginnen ist mühsamer als erwartet. Làm những thứ mới sẽ khó hơn tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "neu": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mới tiếng Đức là gì?

"mới" trong tiếng Đức là neu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.