TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mức độ tiếng Đức là gì?

"mức độ" trong tiếng Đức là der Grad (danh từ), der Umfang (danh từ), das Ausmaß (danh từ).

der Grad Danh từ · giống đực

/ɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mức, mức độ, trình độ.

Xem đầy đủ từ "Grad": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Umfang Danh từ · giống đực

/ˈʊmfaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ, mức, mức độ, trình độ.

Xem đầy đủ từ "Umfang": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Ausmaß Danh từ · giống trung

/ˈaʊ̯smaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ, mức, mức độ, trình độ.

Xem đầy đủ từ "Ausmaß": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mức độ tiếng Đức là gì?

"mức độ" trong tiếng Đức là der Grad (danh từ), der Umfang (danh từ), das Ausmaß (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.