Mỹ tiếng Đức là gì?
"mỹ" trong tiếng Đức là der Amerikaner (danh từ), amerikanisch (tính từ).
der Amerikaner Danh từ · giống đực
/ameʁiˈkaːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Mỹ.
- Allerdings, ich habe ein Problem mit euch Amerikanern! Ừ đấy, tôi có vấn đề với người Mỹ các người!
- Marikos Eltern sind strikt dagegen, dass sie einen Amerikaner heiratet. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
Xem đầy đủ từ "Amerikaner": der/die/das, biến cách, cách chia →
amerikanisch Tính từ
/ameʁiˈkaːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) nước Mỹ, người Mỹ.
- John ist ein amerikanischer Junge. John là một thanh niên người Mỹ.
- In jeder amerikanischen Stadt gibt es eine Bücherei. Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện.
Xem đầy đủ từ "amerikanisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỹ tiếng Đức là gì?
"mỹ" trong tiếng Đức là der Amerikaner (danh từ), amerikanisch (tính từ).